Ai cũng có một con xe mơ ước. Con xe tôi mơ là Porsche.
Thật ra, tôi chưa bao giờ lái Porsche. Tôi thích vì cái logo và vì xe của hãng nhìn thật đẹp. Lý do ban đầu chỉ có vậy. Chưa phải vì tiếng máy, độ bám đường hay cảm giác khi ôm cua. Những thứ ấy, lúc nào được lái thử rồi tôi mới biết.
Nhưng thích một chiếc xe cũng vui. Ngắm bên ngoài, ngắm vô lăng, xem màu ghế, rồi tưởng tượng mình ngồi trong đó. Đến lúc mở bảng giá thì giấc mơ bỗng có một con số rất cụ thể.
Hôm nay tôi thử tìm hiểu sáu mẫu: ba chiếc Porsche, ba chiếc Mercedes-Benz. Có xe thể thao hai cửa, có xe gầm cao và có những chiếc sedan trông rất lịch sự. Cùng là xe đẹp, nhưng đặt cạnh nhau mới thấy mỗi dáng xe gợi ra một cách sử dụng khác nhau.
Sáu chiếc xe, sáu mức giá
Giá dưới đây được đối chiếu trên website chính hãng tại Việt Nam ngày 20/09/2026. Đây là giá xe tiêu chuẩn hoặc giá bán lẻ đề xuất theo công bố của từng hãng, chưa phải giá lăn bánh; chi phí đăng ký, bảo hiểm và trang bị chọn thêm được tính riêng. Với các mẫu ghi “từ”, mức giá cuối cùng còn phụ thuộc phiên bản, năm sản xuất và cấu hình xe.
| Mẫu xe | Giá hãng đang công bố |
|---|---|
| Porsche 911 Carrera | Từ 9.090.000.000 đồng |
| Porsche Macan chạy xăng | Từ 3.350.000.000 đồng |
| Porsche Cayenne chạy xăng | Từ 5.420.000.000 đồng |
| Mercedes-Benz C 300 AMG | Từ 2.099.000.000 đồng |
| Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC | Từ 2.839.000.000 đồng |
| Mercedes-Benz E 300 AMG | 3.259.000.000 đồng |
Nguồn giá: Porsche 911 Carrera, Porsche Macan, Porsche Cayenne và bảng giá Mercedes-Benz Việt Nam.
Từ hơn hai tỷ đến hơn chín tỷ là một khoảng rất xa. Bảng này là sáu chiếc để ngắm và tìm hiểu, không phải sáu mẫu cùng phân khúc. Tôi để nguyên tên từng phiên bản vì chỉ cần thêm một chữ S, GTS hay đổi sang bản điện, câu chuyện đã khác.
Porsche 911 Carrera: dáng xe khiến tôi muốn nhìn lâu hơn

Nếu chỉ ngắm hình, 911 Carrera rất dễ làm tôi dừng lại. Thân xe thấp, đèn trước tròn, mái vuốt về phía sau, phần đuôi đầy đặn. Tôi thích cái cách một chiếc xe có thể trông vừa gọn vừa có đường nét rõ như vậy. Đặt chiếc huy hiệu Porsche lên nắp xe nữa là đủ hiểu vì sao tôi thích hãng này trước cả khi tìm hiểu động cơ.
911 là mẫu hai cửa trong danh sách. Động cơ sáu xi-lanh nằm ngang được đặt phía sau, đi với hộp số ly hợp kép PDK tám cấp và dẫn động cầu sau. Những con số bên dưới thuộc 911 Carrera; mốc tăng tốc nhanh hơn có điều kiện đi kèm, chứ không phải cứ mua bản tiêu chuẩn là mặc nhiên có.
| Thông số | Porsche 911 Carrera |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 3,0 lít, 6 xi-lanh nằm ngang, tăng áp kép, đặt sau |
| Công suất | 290 kW / 394 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 450 Nm |
| Hộp số / dẫn động | PDK ly hợp kép 8 cấp / cầu sau |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 4,1 giây; 3,9 giây khi có gói Sport Chrono |
| Tốc độ tối đa | 294 km/h |
| Chiều dài / chiều cao | 4.542 / 1.302 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450 mm |
| Giá khởi điểm | 9.090.000.000 đồng |
Thông số và giá: Porsche Việt Nam — 911 Carrera. Trang Porsche toàn cầu dành cho Việt Nam đang hiển thị xe thuộc năm mẫu 2027; năm mẫu xe có thể đi trước năm dương lịch.
Porsche Macan: thử đặt giấc mơ vào việc đi lại mỗi ngày

Sau một chiếc 911 thấp sát mặt đường, Macan làm tôi nghĩ đến chuyện thực tế hơn: đi làm, đi chơi, mang theo đồ và chở thêm người. Đây là xe gầm cao năm chỗ, nhưng đường mái vẫn có độ dốc và tổng thể không quá vuông. Nó giữ được nét mà tôi thích ở Porsche trong một dáng xe dễ hình dung cho sinh hoạt thường ngày hơn.
Tôi chọn Macan chạy xăng bản tiêu chuẩn, không phải Macan thuần điện. Hai chiếc cùng tên nhưng khác hẳn hệ truyền động, nên giá và thông số cũng phải đọc riêng.
| Thông số | Porsche Macan chạy xăng |
|---|---|
| Kiểu xe | Xe gầm cao, 5 chỗ |
| Động cơ | Xăng 2,0 lít, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất | 195 kW / 265 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm |
| Hộp số / dẫn động | PDK ly hợp kép 7 cấp / 4 bánh PTM |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,4 giây; 6,2 giây khi có gói Sport Chrono |
| Tốc độ tối đa | 232 km/h |
| Chiều dài / chiều cao | 4.726 / 1.621 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.807 mm |
| Giá khởi điểm | 3.350.000.000 đồng |
Thông số: Porsche Việt Nam — Macan. Tại thời điểm tra cứu, trang Porsche dành cho Việt Nam hiển thị năm mẫu 2026 và thông báo không còn nhận đặt xe mới theo cấu hình, hướng người mua sang xe có sẵn. Vì vậy, giá trên cần được đọc cùng tình trạng hàng thực tế tại đại lý.
Porsche Cayenne: rộng rãi hơn, và cũng đắt hơn

Cayenne trông đầy đặn hơn Macan. Nếu Macan làm tôi nghĩ đến một chiếc xe gọn để đi hằng ngày, Cayenne gợi ra những chuyến đi có thêm người, thêm hành lý. Vẫn là logo ấy, nhưng dáng xe mang lại một cảm giác khác: lớn hơn, bề thế hơn.
Ở bản Cayenne chạy xăng đang tìm hiểu, động cơ có dung tích gần 3,0 lít, công suất 353 PS. Giá khởi điểm 5,42 tỷ đồng nằm giữa Macan và 911 Carrera trong ba mẫu Porsche của bài. Riêng mức giá tiêu chuẩn tại Việt Nam còn được hãng công bố kèm gói trang bị dành cho thị trường trong nước và bốn năm bảo dưỡng.
| Thông số | Porsche Cayenne chạy xăng |
|---|---|
| Động cơ | Xăng, 6 xi-lanh, dung tích 2.995 cm³, đặt trước |
| Công suất | 260 kW / 353 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm |
| Hộp số / dẫn động | Tiptronic S 8 cấp / 4 bánh toàn phần |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,0 giây; 5,7 giây khi có gói Sport Chrono |
| Tốc độ tối đa | 248 km/h |
| Dài × rộng × cao | 4.930 × 1.983 × 1.698 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.895 mm |
| Giá khởi điểm | 5.420.000.000 đồng |
Nguồn: Cayenne tại Porsche Việt Nam và bảng thông số đầy đủ. Trang Porsche toàn cầu dành cho Việt Nam đang hiển thị năm mẫu 2027 cho phiên bản này.

Mercedes-Benz C 300 AMG: một chiếc sedan có nét trẻ

Chuyển sang Mercedes-Benz, C 300 AMG là chiếc tôi muốn đặt cạnh nhóm Porsche để nhìn rõ hơn gu của mình. Dáng sedan có nắp ca-pô dài, phần đuôi tách riêng và gói ngoại thất thể thao. Nhìn tổng thể, nó lịch sự nhưng không quá nghiêm. Còn khi xem nội thất, màn hình dọc ở giữa và vô lăng lại là những chi tiết hút mắt.
Mức khởi điểm 2,099 tỷ đồng là thấp nhất trong sáu mẫu ở đây. Chữ AMG trong tên C 300 AMG đi cùng gói thiết kế thể thao; đây là mẫu C 300 được liệt kê trong tài liệu C-Class của Mercedes-Benz Việt Nam.
| Thông số | Mercedes-Benz C 300 AMG |
|---|---|
| Động cơ | Xăng I4, 1.999 cm³; có công nghệ EQ Boost |
| Công suất động cơ | 190 kW / 258 mã lực theo brochure |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm |
| Hộp số / dẫn động | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC / cầu sau |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,0 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Chiều dài cơ sở | 2.865 mm |
| Bình nhiên liệu | 66 lít |
| Giá khởi điểm | 2.099.000.000 đồng |
Thông số: brochure C-Class do Mercedes-Benz Việt Nam công bố, bảng ở trang PDF 16. Tài liệu mang mốc phát hành 12/2024 và vẫn được hãng liên kết tại trang brochure khi tra cứu; giá lấy từ bảng giá hiện hành ngày 20/09/2026.
Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC: một lựa chọn gầm cao để xem cùng Macan

GLC là chiếc Mercedes-Benz gầm cao trong danh sách này. Đặt cạnh Macan, hai mẫu khiến câu hỏi bớt mơ hồ hơn: tôi thích kiểu thân xe nào, cần không gian ra sao, và thực sự muốn dành bao nhiêu tiền cho một chiếc xe?
Tên 4MATIC chỉ hệ dẫn động bốn bánh của Mercedes-Benz. Với GLC 300, điểm đáng xem không chỉ là công suất mà còn là kích thước và cách bố trí không gian. Một chiếc xe đi cùng mình hằng ngày sẽ cần hợp cả những việc rất bình thường: ra vào chỗ đỗ, xếp đồ, ngồi lâu và chở người thân.
| Thông số | Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC |
|---|---|
| Kiểu xe / số chỗ | Xe gầm cao / 5 chỗ |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Công suất động cơ | 190 kW |
| Hộp số | Tự động 9 cấp |
| Dẫn động | 4 bánh 4MATIC |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,2 giây |
| Tốc độ tối đa | 240 km/h |
| Trọng lượng không tải theo chuẩn EU | 1.952 kg; bản V3: 1.950 kg |
| Khoang hành lý | 620 lít theo trang giới thiệu GLC |
| Tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp | 10,11 lít/100 km theo công bố tại Việt Nam |
| Giá khởi điểm theo dòng xe | 2.839.000.000 đồng |
Nguồn: Mercedes-Benz Việt Nam — GLC, mục thông số của AMG Line và bảng giá chính hãng. Hãng đang liệt kê cả GLC 300 4MATIC và GLC 300 4MATIC V3; giá “từ” trên bảng giá phụ thuộc năm sản xuất. Mức tiêu thụ là số công bố theo chu trình thử, không phải mức cố định cho mọi hành trình.
Mercedes-Benz E 300 AMG: khi tôi muốn ngắm một chiếc sedan lớn hơn

E 300 AMG có dáng dài và chững chạc hơn C 300. Tôi để ý phần lưới tản nhiệt, đường thân xe và bộ mâm của bản AMG. Chiếc này hợp với một hình dung khác trong đầu: một chiếc sedan chỉn chu, có nét thể thao nhưng vẫn đủ nghiêm túc khi xuất hiện ở một cuộc hẹn.
Ở E-Class thế hệ mới, E 300 AMG dùng động cơ 1.999 cm³, công suất 190 kW và mô-men xoắn 400 Nm. Hai con số công suất và mô-men xoắn trùng với C 300 trong bảng trên, nhưng thời gian tăng tốc khác nhau. Chỉ nhìn mã lực thì chưa thể hình dung hết một chiếc xe.
| Thông số | Mercedes-Benz E 300 AMG thế hệ mới |
|---|---|
| Động cơ | Xăng I4, 1.999 cm³ |
| Công suất động cơ | 190 kW / 258 mã lực theo brochure |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm |
| Hộp số / dẫn động | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC / cầu sau |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Chiều dài cơ sở | 2.961 mm |
| Bình nhiên liệu | 80 lít |
| Giá công bố | 3.259.000.000 đồng |
Thông số: brochure E-Class thế hệ mới của Mercedes-Benz Việt Nam, bảng ở trang PDF 13. Giá: Mercedes-Benz Việt Nam.
Xem xong bảng giá, tôi vẫn thích Porsche
Tìm hiểu xong, tôi thấy “muốn một chiếc Porsche” vẫn còn là một ý rất rộng. 911, Macan và Cayenne đều mang cùng một huy hiệu, nhưng mức tiền và cách sử dụng khác nhau nhiều. Mercedes-Benz cũng vậy: từ C 300 lên E 300, hoặc chuyển sang GLC, là đã đổi cả dáng xe lẫn hình dung về việc đi lại.
Còn tôi, lý do thích Porsche vẫn rất đơn giản. Tôi thích cái logo. Tôi thấy xe đẹp. Biết thêm thông số giúp giấc mơ rõ hơn một chút, chứ không làm mất đi cái thích ban đầu ấy.
Nếu một ngày thật sự đi chọn xe, tôi muốn được lái thử, tự xoay vô lăng, tự cảm nhận ghế ngồi và xem mình có thấy thoải mái hay không. Khi ấy mới biết chiếc xe đẹp trong hình có phải chiếc xe hợp với mình.
Còn hôm nay, tôi ngắm trước đã.
Jessie



